YiWordsYiWords

táng

lớp học

danh từ tiếng Trung
课堂 lớp học

Cụm từ thường dùng

yīngtáng
lớp học tiếng Anh
线xiànshàngtáng
lớp học trực tuyến

Câu ví dụ

tángdiǎnkāishǐ
Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ.
老师lǎo shī正在zhèng zài课堂kè tángshàng讲课jiǎng kè
Cô giáo đang giảng bài trong lớp học.

Sinh hoạt trường học

Câu hỏi thường gặp

"lớp học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lớp học" trong tiếng Trung là 课堂, đọc là kè táng.
课堂 nghĩa là gì?
课堂 (kè táng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lớp học".
课堂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 课堂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 课堂 như thế nào?
Ví dụ: 课堂八点开始。 (Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ.); 老师正在课堂上讲课。 (Cô giáo đang giảng bài trong lớp học.).

Muốn nhớ "课堂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí