"bài học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bài học" trong tiếng Trung là 课, đọc là kè.
课 nghĩa là gì?
课 (kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "bài học".
课 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 课 ngay trên trang này.
Đặt câu với 课 như thế nào?
Ví dụ: 我明天早上有课。 (Tôi có bài học vào sáng mai.); 每个错误都是一课。 (Mỗi sai lầm là một bài học.).