YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bài học

danh từ tiếng Trung
课 bài học

Cụm từ thường dùng

yīng
bài học tiếng Anh
rénshēngchéng
bài học cuộc sống

Câu ví dụ

míngtiānzǎoshàngyǒu
Tôi có bài học vào sáng mai.
每个měi gè错误cuò wùdōushì一课yī kè
Mỗi sai lầm là một bài học.

Từ vựng lớp học

Câu hỏi thường gặp

"bài học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bài học" trong tiếng Trung là 课, đọc là kè.
课 nghĩa là gì?
课 (kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "bài học".
课 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 课 ngay trên trang này.
Đặt câu với 课 như thế nào?
Ví dụ: 我明天早上有课。 (Tôi có bài học vào sáng mai.); 每个错误都是一课。 (Mỗi sai lầm là một bài học.).

Muốn nhớ "课" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí