YiWordsYiWords

chéng

khóa học

danh từ tiếng Trung
课程 khóa học

Cụm từ thường dùng

zhōngwénchéng
khóa học tiếng Trung
bàomíngchéng
đăng ký khóa học

Câu ví dụ

gāngbàomínglexīnchéng
Tôi vừa đăng ký một khóa học mới.
zhègechéngchísānyuè
Khóa học này kéo dài ba tháng.

Khóa học tiêu biểu

Câu hỏi thường gặp

"khóa học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khóa học" trong tiếng Trung là 课程, đọc là kè chéng.
课程 nghĩa là gì?
课程 (kè chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khóa học".
课程 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 课程 ngay trên trang này.
Đặt câu với 课程 như thế nào?
Ví dụ: 我刚报名了一个新课程。 (Tôi vừa đăng ký một khóa học mới.); 这个课程持续三个月。 (Khóa học này kéo dài ba tháng.).

Muốn nhớ "课程" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí