"đáng tin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đáng tin" trong tiếng Trung là 可信, đọc là kě xìn.
可信 nghĩa là gì?
可信 (kě xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đáng tin".
可信 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可信 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可信 như thế nào?
Ví dụ: 他是个很可信的人。 (Anh ấy là người rất đáng tin.); 这个信息很可信。 (Thông tin này rất đáng tin.).