YiWordsYiWords

xìn

đáng tin

tính từ tiếng Trung
可信 đáng tin

Cụm từ thường dùng

xìnxìn
thông tin đáng tin
xìnderén
người đáng tin

Câu ví dụ

shìhěnxìnderén
Anh ấy là người rất đáng tin.
zhègexìnhěnxìn
Thông tin này rất đáng tin.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đáng tin" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đáng tin" trong tiếng Trung là 可信, đọc là kě xìn.
可信 nghĩa là gì?
可信 (kě xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đáng tin".
可信 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可信 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可信 như thế nào?
Ví dụ: 他是个很可信的人。 (Anh ấy là người rất đáng tin.); 这个信息很可信。 (Thông tin này rất đáng tin.).

Muốn nhớ "可信" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí