YiWordsYiWords

kǒu

Coca-Cola

danh từ tiếng Trung
可口可乐 Coca-Cola

Cụm từ thường dùng

可口可乐kě kǒu kě lè
uống Coca-Cola
可口可乐kě kǒu kě lèpíng
chai Coca-Cola

Câu ví dụ

xiǎngguàn可口可乐kě kǒu kě lè
Tôi muốn uống một lon Coca-Cola.
可口可乐kě kǒu kě lèzài全世界quán shì jièhěn流行liú xíng
Coca-Cola rất phổ biến trên thế giới.

Đồ uống phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"Coca-Cola" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Coca-Cola" trong tiếng Trung là 可口可乐, đọc là kě kǒu kě lè.
可口可乐 nghĩa là gì?
可口可乐 (kě kǒu kě lè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Coca-Cola".
可口可乐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可口可乐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可口可乐 như thế nào?
Ví dụ: 我想喝一罐可口可乐。 (Tôi muốn uống một lon Coca-Cola.); 可口可乐在全世界很流行。 (Coca-Cola rất phổ biến trên thế giới.).

Muốn nhớ "可口可乐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí