"ngon miệng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngon miệng" trong tiếng Trung là 可口, đọc là kě kǒu.
可口 nghĩa là gì?
可口 (kě kǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngon miệng".
可口 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可口 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可口 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜很可口。 (Món này rất ngon miệng.); 祝你可口! (Chúc bạn ngon miệng!).