YiWordsYiWords

kǒu

ngon miệng

tính từ tiếng Trung
可口 ngon miệng

Cụm từ thường dùng

kǒudecài
món ăn ngon miệng
kǒudecān
bữa ăn ngon miệng

Câu ví dụ

zhèdàocàihěnkǒu
Món này rất ngon miệng.
zhùkǒu
Chúc bạn ngon miệng!

Đồ uống

Câu hỏi thường gặp

"ngon miệng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngon miệng" trong tiếng Trung là 可口, đọc là kě kǒu.
可口 nghĩa là gì?
可口 (kě kǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngon miệng".
可口 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可口 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可口 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜很可口。 (Món này rất ngon miệng.); 祝你可口! (Chúc bạn ngon miệng!).

Muốn nhớ "可口" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí