YiWordsYiWords

Cùng cách viết:可疑

được

trợ từ tiếng Trung
可以 được

Cụm từ thường dùng

bèiyǔn
được phép
zuò
được làm

Câu ví dụ

wán
Tôi được đi chơi.
jìnzhègefángjiān
Bạn được phép vào phòng này.

Khả năng và ý muốn

Câu hỏi thường gặp

"được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"được" trong tiếng Trung là 可以, đọc là kě yǐ.
可以 nghĩa là gì?
可以 (kě yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "được".
可以 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可以 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可以 như thế nào?
Ví dụ: 我可以去玩。 (Tôi được đi chơi.); 你可以进入这个房间。 (Bạn được phép vào phòng này.).

Muốn nhớ "可以" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí