YiWordsYiWords

Cùng cách viết:输血

shùxué

toán học

danh từ tiếng Trung
数学 toán học

Cụm từ thường dùng

高等gāo děng数学shù xué
toán học cao cấp
数学shù xué
bài toán học

Câu ví dụ

xué数学shù xuéyǒu困难kùn nán
Tôi gặp khó khăn với toán học.
数学shù xuézài生活shēng huózhōnghěn重要zhòng yào
Toán học rất quan trọng trong cuộc sống.

Từ vựng lớp học

Câu hỏi thường gặp

"toán học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"toán học" trong tiếng Trung là 数学, đọc là shù xué.
数学 nghĩa là gì?
数学 (shù xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "toán học".
数学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 数学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 数学 như thế nào?
Ví dụ: 我学数学有困难。 (Tôi gặp khó khăn với toán học.); 数学在生活中很重要。 (Toán học rất quan trọng trong cuộc sống.).

Muốn nhớ "数学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí