YiWordsYiWords

shū

thư ký

danh từ tiếng Trung
秘书 thư ký

Cụm từ thường dùng

rénshū
thư ký riêng
bàngōngshìshū
thư ký văn phòng

Câu ví dụ

shìjīngdeshū
Cô ấy làm thư ký cho giám đốc.
yàoyīnghǎodeshū
Tôi cần một thư ký giỏi tiếng Anh.

Nghề nghiệp và công việc

Câu hỏi thường gặp

"thư ký" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thư ký" trong tiếng Trung là 秘书, đọc là mì shū.
秘书 nghĩa là gì?
秘书 (mì shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "thư ký".
秘书 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 秘书 ngay trên trang này.
Đặt câu với 秘书 như thế nào?
Ví dụ: 她是经理的秘书。 (Cô ấy làm thư ký cho giám đốc.); 我需要一个英语好的秘书。 (Tôi cần một thư ký giỏi tiếng Anh.).

Muốn nhớ "秘书" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí