YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shèn

thận

danh từ tiếng Trung
肾 thận

Cụm từ thường dùng

shènshuāijié
suy thận
shènzhí
ghép thận

Câu ví dụ

shènzāngbāngzhùguòxuèzhōngde
Thận giúp lọc chất độc ra khỏi máu.
shènshuāijiéle
Ông ấy bị suy thận.

Bộ phận cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"thận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thận" trong tiếng Trung là 肾, đọc là shèn.
肾 nghĩa là gì?
肾 (shèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thận".
肾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肾 như thế nào?
Ví dụ: 肾脏帮助过滤血液中的毒素。 (Thận giúp lọc chất độc ra khỏi máu.); 他肾衰竭了。 (Ông ấy bị suy thận.).

Muốn nhớ "肾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí