YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

fèi

phổi

danh từ tiếng Trung
肺 phổi

Cụm từ thường dùng

fèibìng
bệnh phổi
fèiái
ung thư phổi

Câu ví dụ

yǒufèiwèn
Anh ấy có vấn đề về phổi.
fèi健康jiàn kānghěn重要zhòng yào
Phổi khỏe rất quan trọng.

Chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"phổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phổi" trong tiếng Trung là 肺, đọc là fèi.
肺 nghĩa là gì?
肺 (fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "phổi".
肺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肺 như thế nào?
Ví dụ: 他有肺部问题。 (Anh ấy có vấn đề về phổi.); 肺健康很重要。 (Phổi khỏe rất quan trọng.).

Muốn nhớ "肺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí