"phổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phổi" trong tiếng Trung là 肺, đọc là fèi.
肺 nghĩa là gì?
肺 (fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "phổi".
肺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肺 như thế nào?
Ví dụ: 他有肺部问题。 (Anh ấy có vấn đề về phổi.); 肺健康很重要。 (Phổi khỏe rất quan trọng.).