YiWordsYiWords

kěnqiú

khẩn cầu

động từ tiếng Trung
恳求 khẩn cầu

Cụm từ thường dùng

kěnqiúbāngzhù
khẩn cầu sự giúp đỡ
kěnqiúyuánliàng
khẩn cầu tha thứ

Câu ví dụ

kěnqiúbāng
Tôi khẩn cầu bạn giúp tôi.
kěnqiúyuánliàng
Cô ấy khẩn cầu sự tha thứ.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"khẩn cầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khẩn cầu" trong tiếng Trung là 恳求, đọc là kěn qiú.
恳求 nghĩa là gì?
恳求 (kěn qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "khẩn cầu".
恳求 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恳求 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恳求 như thế nào?
Ví dụ: 我恳求你帮我。 (Tôi khẩn cầu bạn giúp tôi.); 她恳求原谅。 (Cô ấy khẩn cầu sự tha thứ.).

Muốn nhớ "恳求" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí