YiWordsYiWords

jiě

tan rã

động từ tiếng Trung
瓦解 tan rã

Cụm từ thường dùng

zhījiě
tổ chức tan rã
jiātíngjiě
gia đình tan rã

Câu ví dụ

乐队yuè duì已经yǐ jīng瓦解wǎ jiěle
Nhóm nhạc đã tan rã.
jiāzàibiànhòujiěle
Gia đình anh ấy tan rã sau biến cố.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"tan rã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tan rã" trong tiếng Trung là 瓦解, đọc là wǎ jiě.
瓦解 nghĩa là gì?
瓦解 (wǎ jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "tan rã".
瓦解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瓦解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瓦解 như thế nào?
Ví dụ: 乐队已经瓦解了。 (Nhóm nhạc đã tan rã.); 他家在变故后瓦解了。 (Gia đình anh ấy tan rã sau biến cố.).

Muốn nhớ "瓦解" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí