"tan rã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tan rã" trong tiếng Trung là 瓦解, đọc là wǎ jiě.
瓦解 nghĩa là gì?
瓦解 (wǎ jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "tan rã".
瓦解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瓦解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瓦解 như thế nào?
Ví dụ: 乐队已经瓦解了。 (Nhóm nhạc đã tan rã.); 他家在变故后瓦解了。 (Gia đình anh ấy tan rã sau biến cố.).