YiWordsYiWords

kǒnghuāng

hoảng loạn

danh từ tiếng Trung
恐慌 hoảng loạn

Cụm từ thường dùng

kǒnghuāngqíng
tâm trạng hoảng loạn
yǐnkǒnghuāng
gây hoảng loạn

Câu ví dụ

xiāoràngjiāgǎndàokǒnghuāng
Tin tức gây hoảng loạn cho mọi người.
xiànlekǒnghuāngzhuàngtài
Anh ấy rơi vào trạng thái hoảng loạn.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"hoảng loạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoảng loạn" trong tiếng Trung là 恐慌, đọc là kǒng huāng.
恐慌 nghĩa là gì?
恐慌 (kǒng huāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoảng loạn".
恐慌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恐慌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恐慌 như thế nào?
Ví dụ: 消息让大家感到恐慌。 (Tin tức gây hoảng loạn cho mọi người.); 他陷入了恐慌状态。 (Anh ấy rơi vào trạng thái hoảng loạn.).

Muốn nhớ "恐慌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí