"hoảng loạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoảng loạn" trong tiếng Trung là 恐慌, đọc là kǒng huāng.
恐慌 nghĩa là gì?
恐慌 (kǒng huāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoảng loạn".
恐慌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恐慌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恐慌 như thế nào?
Ví dụ: 消息让大家感到恐慌。 (Tin tức gây hoảng loạn cho mọi người.); 他陷入了恐慌状态。 (Anh ấy rơi vào trạng thái hoảng loạn.).