"tấm lòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tấm lòng" trong tiếng Trung là 心意, đọc là xīn yì.
心意 nghĩa là gì?
心意 (xīn yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tấm lòng".
心意 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心意 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心意 như thế nào?
Ví dụ: 她有一颗善良的心意。 (Cô ấy có tấm lòng tốt.); 我感受到了你的心意。 (Tôi cảm nhận được tấm lòng của bạn.).