YiWordsYiWords

xīn

tấm lòng

danh từ tiếng Trung
心意 tấm lòng

Cụm từ thường dùng

rénàidexīn
tấm lòng nhân ái
kuānróngdexīn
tấm lòng bao dung

Câu ví dụ

yǒushànliángdexīn
Cô ấy có tấm lòng tốt.
gǎnshòudàoledexīn
Tôi cảm nhận được tấm lòng của bạn.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"tấm lòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tấm lòng" trong tiếng Trung là 心意, đọc là xīn yì.
心意 nghĩa là gì?
心意 (xīn yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tấm lòng".
心意 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心意 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心意 như thế nào?
Ví dụ: 她有一颗善良的心意。 (Cô ấy có tấm lòng tốt.); 我感受到了你的心意。 (Tôi cảm nhận được tấm lòng của bạn.).

Muốn nhớ "心意" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí