"giải thoát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải thoát" trong tiếng Trung là 解脱, đọc là jiě tuō.
解脱 nghĩa là gì?
解脱 (jiě tuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải thoát".
解脱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解脱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解脱 như thế nào?
Ví dụ: 她想从压力中解脱出来。 (Cô ấy muốn giải thoát khỏi áp lực.); 他已经获得了解脱。 (Anh ấy đã được giải thoát.).