YiWordsYiWords

jiětuō

giải thoát

động từ tiếng Trung
解脱 giải thoát

Cụm từ thường dùng

jiětuō
giải thoát bản thân
cóngtòngzhōngjiětuō
giải thoát khỏi đau khổ

Câu ví dụ

xiǎngcóngzhōngjiětuōchūlái
Cô ấy muốn giải thoát khỏi áp lực.
已经yǐ jīng获得huò déle解脱jiě tuō
Anh ấy đã được giải thoát.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"giải thoát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải thoát" trong tiếng Trung là 解脱, đọc là jiě tuō.
解脱 nghĩa là gì?
解脱 (jiě tuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải thoát".
解脱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解脱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解脱 như thế nào?
Ví dụ: 她想从压力中解脱出来。 (Cô ấy muốn giải thoát khỏi áp lực.); 他已经获得了解脱。 (Anh ấy đã được giải thoát.).

Muốn nhớ "解脱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí