YiWordsYiWords

yuè

vui mừng

tính từ tiếng Trung
喜悦 vui mừng

Cụm từ thường dùng

yuè
vui mừng khôn xiết
喜悦xǐ yuède通知tōng zhī
vui mừng báo tin

Câu ví dụ

jiàndàogǎndàoyuè
Tôi rất vui mừng khi gặp lại bạn.
quánbānduìkǎoshìchénggǎndàoyuè
Cả lớp vui mừng trước kết quả thi.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"vui mừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vui mừng" trong tiếng Trung là 喜悦, đọc là xǐ yuè.
喜悦 nghĩa là gì?
喜悦 (xǐ yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là "vui mừng".
喜悦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喜悦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喜悦 như thế nào?
Ví dụ: 见到你我感到喜悦。 (Tôi rất vui mừng khi gặp lại bạn.); 全班对考试成绩感到喜悦。 (Cả lớp vui mừng trước kết quả thi.).

Muốn nhớ "喜悦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí