YiWordsYiWords

xīnài

yêu quý

động từ tiếng Trung
心爱 yêu quý

Cụm từ thường dùng

xīnàijiātíng
yêu quý gia đình
xīnàipéngyǒu
yêu quý bạn bè

Câu ví dụ

fēichángxīnàidema
Tôi rất yêu quý mẹ mình.
大家dà jiādōuhěn心爱xīn ài孩子hái zi
Mọi người đều yêu quý trẻ em.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"yêu quý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yêu quý" trong tiếng Trung là 心爱, đọc là xīn ài.
心爱 nghĩa là gì?
心爱 (xīn ài) trong tiếng Trung có nghĩa là "yêu quý".
心爱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心爱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心爱 như thế nào?
Ví dụ: 我非常心爱我的妈妈。 (Tôi rất yêu quý mẹ mình.); 大家都很心爱孩子。 (Mọi người đều yêu quý trẻ em.).

Muốn nhớ "心爱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí