"yêu quý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yêu quý" trong tiếng Trung là 心爱, đọc là xīn ài.
心爱 nghĩa là gì?
心爱 (xīn ài) trong tiếng Trung có nghĩa là "yêu quý".
心爱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 心爱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 心爱 như thế nào?
Ví dụ: 我非常心爱我的妈妈。 (Tôi rất yêu quý mẹ mình.); 大家都很心爱孩子。 (Mọi người đều yêu quý trẻ em.).