YiWordsYiWords

kōng

không khí

danh từ tiếng Trung
空气 không khí

Cụm từ thường dùng

新鲜xīn xiān空气kōng qì
không khí trong lành
lěng空气kōng qì
không khí lạnh

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān早晨zǎo chénde空气kōng qì
Tôi thích không khí buổi sáng.
这里zhè lǐde空气kōng qìhěn新鲜xīn xiān
Không khí ở đây rất trong lành.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"không khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không khí" trong tiếng Trung là 空气, đọc là kōng qì.
空气 nghĩa là gì?
空气 (kōng qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "không khí".
空气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 空气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 空气 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢早晨的空气。 (Tôi thích không khí buổi sáng.); 这里的空气很新鲜。 (Không khí ở đây rất trong lành.).

Muốn nhớ "空气" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí