"không khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không khí" trong tiếng Trung là 空气, đọc là kōng qì.
空气 nghĩa là gì?
空气 (kōng qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "không khí".
空气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 空气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 空气 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢早晨的空气。 (Tôi thích không khí buổi sáng.); 这里的空气很新鲜。 (Không khí ở đây rất trong lành.).