YiWordsYiWords

Cùng cách viết:公元

gōngyuán

công viên

danh từ tiếng Trung
公园 công viên

Cụm từ thường dùng

zhōngxīngōngyuán
công viên trung tâm
zàigōngyuánsàn
đi dạo công viên

Câu ví dụ

huanzàigōngyuánpǎo
Tôi thích chạy bộ trong công viên.
zhègegōngyuányǒuhěnduō绿shù
Công viên này có nhiều cây xanh.

Khám phá danh lam thắng cảnh

Câu hỏi thường gặp

"công viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công viên" trong tiếng Trung là 公园, đọc là gōng yuán.
公园 nghĩa là gì?
公园 (gōng yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "công viên".
公园 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公园 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公园 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢在公园跑步。 (Tôi thích chạy bộ trong công viên.); 这个公园有很多绿树。 (Công viên này có nhiều cây xanh.).

Muốn nhớ "公园" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí