"karate" trong tiếng Trung nói thế nào?
"karate" trong tiếng Trung là 空手道, đọc là kōng shǒu dào.
空手道 nghĩa là gì?
空手道 (kōng shǒu dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "karate".
空手道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 空手道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 空手道 như thế nào?
Ví dụ: 他每天练空手道。 (Anh ấy tập karate mỗi ngày.); 我喜欢看空手道比赛。 (Tôi thích xem thi đấu karate.).