YiWordsYiWords

tàiquán

thái cực quyền

danh từ tiếng Trung
太极拳 thái cực quyền

Cụm từ thường dùng

liàntàiquán
tập thái cực quyền
biǎoyǎntàiquán
biểu diễn thái cực quyền

Câu ví dụ

yezǎoshàngchángliàntàiquán
Ông tôi thường tập thái cực quyền buổi sáng.
tàiquánduìjiànkānghěnyǒu
Thái cực quyền rất tốt cho sức khỏe.

Võ thuật và kungfu

Câu hỏi thường gặp

"thái cực quyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thái cực quyền" trong tiếng Trung là 太极拳, đọc là tài jí quán.
太极拳 nghĩa là gì?
太极拳 (tài jí quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "thái cực quyền".
太极拳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 太极拳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 太极拳 như thế nào?
Ví dụ: 我爷爷早上常练太极拳。 (Ông tôi thường tập thái cực quyền buổi sáng.); 太极拳对健康很有益。 (Thái cực quyền rất tốt cho sức khỏe.).

Muốn nhớ "太极拳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí