YiWordsYiWords

quán

quyền anh

danh từ tiếng Trung
拳击 quyền anh

Cụm từ thường dùng

liànquán
tập quyền anh
quánsài
giải quyền anh

Câu ví dụ

quánshìxiàngduìkàngxìngyùndòng
Quyền anh là môn thể thao đối kháng.
shìquányùndòngyuán
Anh ấy là vận động viên quyền anh.

Võ thuật và kungfu

Câu hỏi thường gặp

"quyền anh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quyền anh" trong tiếng Trung là 拳击, đọc là quán jī.
拳击 nghĩa là gì?
拳击 (quán jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "quyền anh".
拳击 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拳击 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拳击 như thế nào?
Ví dụ: 拳击是一项对抗性运动。 (Quyền anh là môn thể thao đối kháng.); 他是拳击运动员。 (Anh ấy là vận động viên quyền anh.).

Muốn nhớ "拳击" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí