YiWordsYiWords

Cùng cách viết:无数

shù

võ thuật

danh từ tiếng Trung
武术 võ thuật

Cụm từ thường dùng

传统chuán tǒng武术wǔ shù
võ thuật truyền thống
xiàndàishù
võ thuật hiện đại

Câu ví dụ

cóngxiǎoxuéshù
Anh ấy học võ thuật từ nhỏ.
shùyǒuzhùduànliànshēn
Võ thuật giúp rèn luyện sức khỏe.

Võ thuật và kungfu

Câu hỏi thường gặp

"võ thuật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"võ thuật" trong tiếng Trung là 武术, đọc là wǔ shù.
武术 nghĩa là gì?
武术 (wǔ shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "võ thuật".
武术 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 武术 ngay trên trang này.
Đặt câu với 武术 như thế nào?
Ví dụ: 他从小学习武术。 (Anh ấy học võ thuật từ nhỏ.); 武术有助于锻炼身体。 (Võ thuật giúp rèn luyện sức khỏe.).

Muốn nhớ "武术" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí