YiWordsYiWords

róudào

judo

danh từ tiếng Trung
柔道 judo

Cụm từ thường dùng

liànróudào
tập judo
róudàosài
giải judo

Câu ví dụ

shìróudàoyùndòngyuán
Cô ấy là vận động viên judo.
xiǎngxuéróudào
Tôi muốn học judo.

Võ thuật và kungfu

Câu hỏi thường gặp

"judo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"judo" trong tiếng Trung là 柔道, đọc là róu dào.
柔道 nghĩa là gì?
柔道 (róu dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "judo".
柔道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 柔道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 柔道 như thế nào?
Ví dụ: 她是柔道运动员。 (Cô ấy là vận động viên judo.); 我想学柔道。 (Tôi muốn học judo.).

Muốn nhớ "柔道" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí