YiWordsYiWords

kōngtiáo

điều hoà

danh từ tiếng Trung
空调 điều hoà

Cụm từ thường dùng

kāi空调kōng tiáo
bật điều hoà
xiū空调kōng tiáo
sửa điều hoà

Câu ví dụ

这个zhè gè房间fáng jiānde空调kōng tiáohěn凉快liáng kuài
Điều hoà phòng này rất mát.
xiǎng安装ān zhuāng新的xīn de空调kōng tiáo
Tôi muốn lắp điều hoà mới.

Đồ gia dụng hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"điều hoà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điều hoà" trong tiếng Trung là 空调, đọc là kōng tiáo.
空调 nghĩa là gì?
空调 (kōng tiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "điều hoà".
空调 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 空调 ngay trên trang này.
Đặt câu với 空调 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间的空调很凉快。 (Điều hoà phòng này rất mát.); 我想安装新的空调。 (Tôi muốn lắp điều hoà mới.).

Muốn nhớ "空调" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí