"trống rỗng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trống rỗng" trong tiếng Trung là 空虚, đọc là kōng xū.
空虚 nghĩa là gì?
空虚 (kōng xū) trong tiếng Trung có nghĩa là "trống rỗng".
空虚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 空虚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 空虚 như thế nào?
Ví dụ: 分手后,我感到很空虚。 (Sau khi chia tay, tôi thấy trống rỗng.); 他一直生活在空虚中。 (Anh ấy sống trong cảm giác trống rỗng.).