YiWordsYiWords

kōng

trống rỗng

tính từ tiếng Trung
空虚 trống rỗng

Cụm từ thường dùng

感到gǎn dào空虚kōng xū
cảm thấy trống rỗng
内心nèi xīn空虚kōng xū
tâm hồn trống rỗng

Câu ví dụ

分手fēn shǒuhòu感到gǎn dàohěn空虚kōng xū
Sau khi chia tay, tôi thấy trống rỗng.
一直yī zhí生活shēng huózài空虚kōng xūzhōng
Anh ấy sống trong cảm giác trống rỗng.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"trống rỗng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trống rỗng" trong tiếng Trung là 空虚, đọc là kōng xū.
空虚 nghĩa là gì?
空虚 (kōng xū) trong tiếng Trung có nghĩa là "trống rỗng".
空虚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 空虚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 空虚 như thế nào?
Ví dụ: 分手后,我感到很空虚。 (Sau khi chia tay, tôi thấy trống rỗng.); 他一直生活在空虚中。 (Anh ấy sống trong cảm giác trống rỗng.).

Muốn nhớ "空虚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí