YiWordsYiWords

kǒuzhào

khẩu trang

danh từ tiếng Trung
口罩 khẩu trang

Cụm từ thường dùng

dàikǒuzhào
đeo khẩu trang
yòngkǒuzhào
khẩu trang y tế

Câu ví dụ

大家dà jiā出门chū méndōudài口罩kǒu zhào
Mọi người đều đeo khẩu trang khi ra ngoài.
wàngdàikǒuzhàole
Tôi quên mang khẩu trang rồi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khẩu trang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khẩu trang" trong tiếng Trung là 口罩, đọc là kǒu zhào.
口罩 nghĩa là gì?
口罩 (kǒu zhào) trong tiếng Trung có nghĩa là "khẩu trang".
口罩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 口罩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 口罩 như thế nào?
Ví dụ: 大家出门都戴口罩。 (Mọi người đều đeo khẩu trang khi ra ngoài.); 我忘记带口罩了。 (Tôi quên mang khẩu trang rồi.).

Muốn nhớ "口罩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí