"son môi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"son môi" trong tiếng Trung là 口红, đọc là kǒu hóng.
口红 nghĩa là gì?
口红 (kǒu hóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "son môi".
口红 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 口红 ngay trên trang này.
Đặt câu với 口红 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢用红色口红。 (Cô ấy thích dùng son môi đỏ.); 我忘带口红了。 (Tôi quên mang son môi rồi.).