"thi vấn đáp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thi vấn đáp" trong tiếng Trung là 口试, đọc là kǒu shì.
口试 nghĩa là gì?
口试 (kǒu shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thi vấn đáp".
口试 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 口试 ngay trên trang này.
Đặt câu với 口试 như thế nào?
Ví dụ: 明天我要口试。 (Ngày mai tôi thi vấn đáp.); 口试通常比笔试难。 (Thi vấn đáp thường khó hơn thi viết.).