YiWordsYiWords

kǒushuǐjīn

khăn sữa

danh từ tiếng Trung
口水巾 khăn sữa

Cụm từ thường dùng

yòngkǒushuǐjīnzuǐ
lau miệng bằng khăn sữa
kǒushuǐjīn
giặt khăn sữa

Câu ví dụ

妈妈mā ma总是zǒng shì带着dài zhe口水巾kǒu shuǐ jīngěi宝宝bǎo bao
Mẹ luôn mang theo khăn sữa cho bé.
kǒushuǐjīnhěnróuruǎn
Khăn sữa rất mềm mại.

Đồ gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"khăn sữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khăn sữa" trong tiếng Trung là 口水巾, đọc là kǒu shuǐ jīn.
口水巾 nghĩa là gì?
口水巾 (kǒu shuǐ jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khăn sữa".
口水巾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 口水巾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 口水巾 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈总是带着口水巾给宝宝。 (Mẹ luôn mang theo khăn sữa cho bé.); 口水巾很柔软。 (Khăn sữa rất mềm mại.).

Muốn nhớ "口水巾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí