"khoang miệng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoang miệng" trong tiếng Trung là 口腔, đọc là kǒu qiāng.
口腔 nghĩa là gì?
口腔 (kǒu qiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoang miệng".
口腔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 口腔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 口腔 như thế nào?
Ví dụ: 你应该漱口保持口腔清洁。 (Bạn nên súc miệng để giữ sạch khoang miệng.); 医生检查了病人的口腔。 (Bác sĩ kiểm tra khoang miệng của bệnh nhân.).