YiWordsYiWords

kǒuqiāng

khoang miệng

danh từ tiếng Trung
口腔 khoang miệng

Cụm từ thường dùng

qīngjiékǒuqiāng
vệ sinh khoang miệng
kǒuqiāngbìng
bệnh khoang miệng

Câu ví dụ

应该yīng gāi漱口shù kǒu保持bǎo chí口腔kǒu qiāng清洁qīng jié
Bạn nên súc miệng để giữ sạch khoang miệng.
shēngjiǎnchálebìngréndekǒuqiāng
Bác sĩ kiểm tra khoang miệng của bệnh nhân.

Miệng và họng

Câu hỏi thường gặp

"khoang miệng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoang miệng" trong tiếng Trung là 口腔, đọc là kǒu qiāng.
口腔 nghĩa là gì?
口腔 (kǒu qiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoang miệng".
口腔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 口腔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 口腔 như thế nào?
Ví dụ: 你应该漱口保持口腔清洁。 (Bạn nên súc miệng để giữ sạch khoang miệng.); 医生检查了病人的口腔。 (Bác sĩ kiểm tra khoang miệng của bệnh nhân.).

Muốn nhớ "口腔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí