YiWordsYiWords

jìngānlái

qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai

cụm từ tiếng Trung
苦尽甘来 qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai

Cụm từ thường dùng

shēnghuózhōngjìngānlái
qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai trong cuộc sống
经历jīng lì困难kùn nánhòu苦尽甘来kǔ jìn gān lái
qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai sau khó khăn

Câu ví dụ

经历jīng lì磨难mó nànhòu终于zhōng yú苦尽甘来kǔ jìn gān lái
Sau nhiều thử thách, cuối cùng cũng qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai.
jiāzhōngjìngānlái
Gia đình anh ấy đã qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai" trong tiếng Trung là 苦尽甘来, đọc là kǔ jìn gān lái.
苦尽甘来 nghĩa là gì?
苦尽甘来 (kǔ jìn gān lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai".
苦尽甘来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 苦尽甘来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 苦尽甘来 như thế nào?
Ví dụ: 经历磨难后终于苦尽甘来。 (Sau nhiều thử thách, cuối cùng cũng qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai.); 他家终于苦尽甘来。 (Gia đình anh ấy đã qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai.).

Muốn nhớ "苦尽甘来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí