YiWordsYiWords

kuài

giao nhanh

danh từ tiếng Trung
快递 giao nhanh

Cụm từ thường dùng

dāngtiānkuài
giao nhanh trong ngày
kuài
dịch vụ giao nhanh

Câu ví dụ

选择xuǎn zélezhèdān快递kuài dì
Tôi chọn giao nhanh cho đơn hàng này.
快递kuài dìnénggèngkuài收到shōu dàohuò
Giao nhanh giúp nhận hàng sớm hơn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giao nhanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giao nhanh" trong tiếng Trung là 快递, đọc là kuài dì.
快递 nghĩa là gì?
快递 (kuài dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "giao nhanh".
快递 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 快递 ngay trên trang này.
Đặt câu với 快递 như thế nào?
Ví dụ: 我选择了这单快递。 (Tôi chọn giao nhanh cho đơn hàng này.); 快递能更快收到货。 (Giao nhanh giúp nhận hàng sớm hơn.).

Muốn nhớ "快递" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí