YiWordsYiWords

kuài

nhanh chóng

phó từ tiếng Trung
快速 nhanh chóng

Cụm từ thường dùng

快速kuài sù发展fā zhǎn
phát triển nhanh chóng
kuàijiějué
giải quyết nhanh chóng

Câu ví dụ

kuàiwánchénglegōngzuò
Cô ấy hoàn thành công việc nhanh chóng.
问题wèn tí得到dé dào快速kuài sù解决jiě jué
Vấn đề được giải quyết nhanh chóng.

Biểu đạt chính xác

Câu hỏi thường gặp

"nhanh chóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhanh chóng" trong tiếng Trung là 快速, đọc là kuài sù.
快速 nghĩa là gì?
快速 (kuài sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhanh chóng".
快速 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 快速 ngay trên trang này.
Đặt câu với 快速 như thế nào?
Ví dụ: 她快速完成了工作。 (Cô ấy hoàn thành công việc nhanh chóng.); 问题得到快速解决。 (Vấn đề được giải quyết nhanh chóng.).

Muốn nhớ "快速" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí