YiWordsYiWords

kuàiyuán

người giao hàng

danh từ tiếng Trung
快递员 người giao hàng

Cụm từ thường dùng

kuàiyuán
người giao hàng nhanh
jiàokuàiyuán
gọi người giao hàng

Câu ví dụ

kuàiyuánjīngdàole
Người giao hàng đã đến rồi.
jiàokuàiyuánsòngcānle
Tôi gọi người giao hàng mang đồ ăn.

Nghề nghiệp và công việc

Câu hỏi thường gặp

"người giao hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người giao hàng" trong tiếng Trung là 快递员, đọc là kuài dì yuán.
快递员 nghĩa là gì?
快递员 (kuài dì yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "người giao hàng".
快递员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 快递员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 快递员 như thế nào?
Ví dụ: 快递员已经到了。 (Người giao hàng đã đến rồi.); 我叫快递员送餐了。 (Tôi gọi người giao hàng mang đồ ăn.).

Muốn nhớ "快递员" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí