YiWordsYiWords

kuàishǒu

kwai

danh từ tiếng Trung
快手 kwai

Cụm từ thường dùng

zàikuàishǒukànshìpín
xem video trên kwai
kuàishǒuzhànghào
tài khoản kwai

Câu ví dụ

měitiānwǎnshànghuanshuākuàishǒu
Tôi thích xem kwai mỗi tối.
kuàishǒushàngyǒuhěnduōgǎoxiàoshìpín
Kwai có nhiều video hài hước.

Từ vựng số hóa

Câu hỏi thường gặp

"kwai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kwai" trong tiếng Trung là 快手, đọc là kuài shǒu.
快手 nghĩa là gì?
快手 (kuài shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "kwai".
快手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 快手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 快手 như thế nào?
Ví dụ: 我每天晚上喜欢刷快手。 (Tôi thích xem kwai mỗi tối.); 快手上有很多搞笑视频。 (Kwai có nhiều video hài hước.).

Muốn nhớ "快手" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí