YiWordsYiWords

kuàichē

tàu nhanh

danh từ tiếng Trung
快车 tàu nhanh

Cụm từ thường dùng

nèi-西gòngkuàichē
tàu nhanh Hà Nội - Sài Gòn
kuàichēpiào
vé tàu nhanh

Câu ví dụ

zuòkuàichēhuílǎojiā
Tôi đi tàu nhanh về quê.
kuàichēzǎodào
Tàu nhanh đến sớm hơn dự kiến.

Trợ thủ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"tàu nhanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tàu nhanh" trong tiếng Trung là 快车, đọc là kuài chē.
快车 nghĩa là gì?
快车 (kuài chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "tàu nhanh".
快车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 快车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 快车 như thế nào?
Ví dụ: 我坐快车回老家。 (Tôi đi tàu nhanh về quê.); 快车比预期早到。 (Tàu nhanh đến sớm hơn dự kiến.).

Muốn nhớ "快车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí