YiWordsYiWords

Cùng cách viết:快乐

kuài

lạc

tiếng Trung
快乐 lạc

Câu ví dụ

她在生活中总是感到快乐。
Cô ấy luôn cảm thấy lạc trong cuộc sống.
我们在一起时很快乐。
Chúng tôi lạc khi ở bên nhau.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "lạc", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lạc" trong tiếng Trung là 快乐, đọc là kuài lè.
快乐 nghĩa là gì?
快乐 (kuài lè) trong tiếng Trung có nghĩa là "lạc".
快乐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 快乐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 快乐 như thế nào?
Ví dụ: 她在生活中总是感到快乐。 (Cô ấy luôn cảm thấy lạc trong cuộc sống.); 我们在一起时很快乐。 (Chúng tôi lạc khi ở bên nhau.).

Muốn nhớ "快乐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí