"mau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mau" trong tiếng Trung là 快, đọc là kuài.
快 nghĩa là gì?
快 (kuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "mau".
快 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 快 ngay trên trang này.
Đặt câu với 快 như thế nào?
Ví dụ: 快点做! (Làm mau lên!); 他走得很快。 (Anh ấy đi rất mau.).