YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

kuài

mau

tiếng Trung
快 mau

Câu ví dụ

快点做!
Làm mau lên!
他走得很快。
Anh ấy đi rất mau.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "mau", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mau" trong tiếng Trung là 快, đọc là kuài.
快 nghĩa là gì?
快 (kuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "mau".
快 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 快 ngay trên trang này.
Đặt câu với 快 như thế nào?
Ví dụ: 快点做! (Làm mau lên!); 他走得很快。 (Anh ấy đi rất mau.).

Muốn nhớ "快" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí