YiWordsYiWords

kuīběn

lỗ vốn

động từ tiếng Trung
亏本 lỗ vốn

Cụm từ thường dùng

kuīběnchūshòu
bán lỗ vốn

Câu ví dụ

jīnniánshēngkuīběnle
Năm nay anh ấy kinh doanh lỗ vốn.
diànyīnkuīběnérguānmén
Cửa hàng phải đóng cửa vì lỗ vốn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lỗ vốn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lỗ vốn" trong tiếng Trung là 亏本, đọc là kuī běn.
亏本 nghĩa là gì?
亏本 (kuī běn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lỗ vốn".
亏本 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亏本 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亏本 như thế nào?
Ví dụ: 今年他生意亏本了。 (Năm nay anh ấy kinh doanh lỗ vốn.); 店铺因亏本而关门。 (Cửa hàng phải đóng cửa vì lỗ vốn.).

Muốn nhớ "亏本" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí