YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yún

mây

danh từ tiếng Trung
云 mây

Cụm từ thường dùng

báiyún
mây trắng
yúnduǒ
đám mây

Câu ví dụ

tiānshàngyǒuhěnduōyún
Trên trời có nhiều mây.
yúnzhēzhùletàiyáng
Mây che khuất mặt trời.

Ngắm sao

Câu hỏi thường gặp

"mây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mây" trong tiếng Trung là 云, đọc là yún.
云 nghĩa là gì?
云 (yún) trong tiếng Trung có nghĩa là "mây".
云 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 云 ngay trên trang này.
Đặt câu với 云 như thế nào?
Ví dụ: 天上有很多云。 (Trên trời có nhiều mây.); 云遮住了太阳。 (Mây che khuất mặt trời.).

Muốn nhớ "云" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí