"thua lỗ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thua lỗ" trong tiếng Trung là 亏损, đọc là kuī sǔn.
亏损 nghĩa là gì?
亏损 (kuī sǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thua lỗ".
亏损 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亏损 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亏损 như thế nào?
Ví dụ: 公司今年亏损很多。 (Công ty năm nay thua lỗ nhiều.); 他怕投资会亏损。 (Anh ấy sợ đầu tư sẽ thua lỗ.).