YiWordsYiWords

kuīdài

đối xử tệ

động từ tiếng Trung
亏待 đối xử tệ

Cụm từ thường dùng

kuīdàimǒurén
đối xử tệ với ai đó
bèikuīdài
bị đối xử tệ

Câu ví dụ

yàokuīdàipéngyǒu
Đừng đối xử tệ với bạn bè.
觉得jué debèi亏待kuī dàile
Cô ấy cảm thấy bị đối xử tệ.

Trò chuyện

Câu hỏi thường gặp

"đối xử tệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối xử tệ" trong tiếng Trung là 亏待, đọc là kuī dài.
亏待 nghĩa là gì?
亏待 (kuī dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối xử tệ".
亏待 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亏待 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亏待 như thế nào?
Ví dụ: 不要亏待朋友。 (Đừng đối xử tệ với bạn bè.); 她觉得被亏待了。 (Cô ấy cảm thấy bị đối xử tệ.).

Muốn nhớ "亏待" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí