"đối xử tệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối xử tệ" trong tiếng Trung là 亏待, đọc là kuī dài.
亏待 nghĩa là gì?
亏待 (kuī dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối xử tệ".
亏待 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亏待 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亏待 như thế nào?
Ví dụ: 不要亏待朋友。 (Đừng đối xử tệ với bạn bè.); 她觉得被亏待了。 (Cô ấy cảm thấy bị đối xử tệ.).