YiWordsYiWords

kuòjiàn

mở rộng xây dựng

động từ tiếng Trung
扩建 mở rộng xây dựng

Cụm từ thường dùng

kuòjiàngōngchǎng
mở rộng xây dựng nhà máy
kuòjiànxuéxiào
mở rộng xây dựng trường học

Câu ví dụ

他们tā men正在zhèng zài扩建kuò jiàn医院yī yuàn
Họ đang mở rộng xây dựng bệnh viện.
zhèngjuédìngkuòjiàngāogōng
Chính phủ quyết định mở rộng xây dựng đường cao tốc.

Công trường xây dựng

Câu hỏi thường gặp

"mở rộng xây dựng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mở rộng xây dựng" trong tiếng Trung là 扩建, đọc là kuò jiàn.
扩建 nghĩa là gì?
扩建 (kuò jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mở rộng xây dựng".
扩建 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扩建 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扩建 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在扩建医院。 (Họ đang mở rộng xây dựng bệnh viện.); 政府决定扩建高速公路。 (Chính phủ quyết định mở rộng xây dựng đường cao tốc.).

Muốn nhớ "扩建" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí