"mở rộng xây dựng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mở rộng xây dựng" trong tiếng Trung là 扩建, đọc là kuò jiàn.
扩建 nghĩa là gì?
扩建 (kuò jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mở rộng xây dựng".
扩建 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扩建 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扩建 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在扩建医院。 (Họ đang mở rộng xây dựng bệnh viện.); 政府决定扩建高速公路。 (Chính phủ quyết định mở rộng xây dựng đường cao tốc.).