"lan rộng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lan rộng" trong tiếng Trung là 扩散, đọc là kuò sàn.
扩散 nghĩa là gì?
扩散 (kuò sàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lan rộng".
扩散 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扩散 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扩散 như thế nào?
Ví dụ: 疫情迅速扩散。 (Dịch bệnh lan rộng nhanh chóng.); 谣言到处扩散。 (Tin đồn lan rộng khắp nơi.).