YiWordsYiWords

kuòsàn

lan rộng

động từ tiếng Trung
扩散 lan rộng

Cụm từ thường dùng

qíngkuòsàn
lan rộng dịch bệnh
yáoyánkuòsàn
lan rộng tin đồn

Câu ví dụ

qíngxùnkuòsàn
Dịch bệnh lan rộng nhanh chóng.
谣言yáo yán到处dào chù扩散kuò sàn
Tin đồn lan rộng khắp nơi.

Chuyển động vật lý thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"lan rộng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lan rộng" trong tiếng Trung là 扩散, đọc là kuò sàn.
扩散 nghĩa là gì?
扩散 (kuò sàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lan rộng".
扩散 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扩散 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扩散 như thế nào?
Ví dụ: 疫情迅速扩散。 (Dịch bệnh lan rộng nhanh chóng.); 谣言到处扩散。 (Tin đồn lan rộng khắp nơi.).

Muốn nhớ "扩散" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí