YiWordsYiWords

jiāo

ớt

danh từ tiếng Trung
辣椒 ớt

Cụm từ thường dùng

hóngjiāo
ớt đỏ
jiāofěn
bột ớt

Câu ví dụ

néngchījiāoma
Bạn có ăn được ớt không?
zhèdàocàiyàojiādiǎnjiāo
Món này cần thêm chút ớt.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"ớt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ớt" trong tiếng Trung là 辣椒, đọc là là jiāo.
辣椒 nghĩa là gì?
辣椒 (là jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "ớt".
辣椒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辣椒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辣椒 như thế nào?
Ví dụ: 你能吃辣椒吗? (Bạn có ăn được ớt không?); 这道菜需要加点辣椒。 (Món này cần thêm chút ớt.).

Muốn nhớ "辣椒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí