YiWordsYiWords

xiāngwèi

hương thơm

danh từ tiếng Trung
香味 hương thơm

Cụm từ thường dùng

dàndàndexiāngwèi
hương thơm dịu nhẹ
tiānránxiāngwèi
hương thơm tự nhiên

Câu ví dụ

兰花lán huā散发sàn fāchū宜人yí rénde香味xiāng wèi
Hoa lan tỏa ra hương thơm dễ chịu.
huanzǎochénfēidexiāngwèi
Tôi thích hương thơm của cà phê buổi sáng.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"hương thơm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hương thơm" trong tiếng Trung là 香味, đọc là xiāng wèi.
香味 nghĩa là gì?
香味 (xiāng wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "hương thơm".
香味 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 香味 ngay trên trang này.
Đặt câu với 香味 như thế nào?
Ví dụ: 兰花散发出宜人的香味。 (Hoa lan tỏa ra hương thơm dễ chịu.); 我喜欢早晨咖啡的香味。 (Tôi thích hương thơm của cà phê buổi sáng.).

Muốn nhớ "香味" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí