YiWordsYiWords

Cùng cách viết:未经

wèijīng

bột ngọt

danh từ tiếng Trung
味精 bột ngọt

Cụm từ thường dùng

jiāwèijīng
nêm bột ngọt

Câu ví dụ

machángzàitāngjiāwèijīng
Mẹ thường cho bột ngọt vào canh.
hěnduōrénhuanyòngwèijīng
Nhiều người không thích dùng bột ngọt.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"bột ngọt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bột ngọt" trong tiếng Trung là 味精, đọc là wèi jīng.
味精 nghĩa là gì?
味精 (wèi jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bột ngọt".
味精 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 味精 ngay trên trang này.
Đặt câu với 味精 như thế nào?
Ví dụ: 妈妈常在汤里加味精。 (Mẹ thường cho bột ngọt vào canh.); 很多人不喜欢用味精。 (Nhiều người không thích dùng bột ngọt.).

Muốn nhớ "味精" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí