"mè" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mè" trong tiếng Trung là 芝麻, đọc là zhī má.
芝麻 nghĩa là gì?
芝麻 (zhī má) trong tiếng Trung có nghĩa là "mè".
芝麻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 芝麻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 芝麻 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃有芝麻的点心。 (Tôi thích ăn bánh có mè.); 芝麻油对健康很好。 (Dầu mè rất tốt cho sức khỏe.).